menu_book
見出し語検索結果 "hình thức" (1件)
hình thức
日本語
名形式
Mại dâm là một hình thức bạo lực.
売春は暴力の一形式である。
swap_horiz
類語検索結果 "hình thức" (3件)
日本語
名リアリティ番組
Tôi thích xem truyền hình thực tế.
リアリティ番組を見るのが好きだ。
chính thức
日本語
形正式な
Thông báo đã chính thức.
発表は正式なものになった。
hình thức đầu tư công
日本語
フ公的投資形態
Dự án có thể được thực hiện theo hình thức đầu tư công hoặc PPP.
プロジェクトは公的投資形態またはPPPで実施される可能性があります。
format_quote
フレーズ検索結果 "hình thức" (12件)
Tôi thích xem truyền hình thực tế.
リアリティ番組を見るのが好きだ。
Ở Nhật phổ biến hình thức hỏa táng.
日本では火葬が一般的だ。
Đây là tên gọi chính thức.
これは正式な名称だ。
Báo cáo phản ánh đúng tình hình thực tế.
報告は実際の状況を正確に反映している。
Thông báo đã chính thức.
発表は正式なものになった。
Chuyến thăm chính thức.
公式訪問。
Cuộc họp được tổ chức theo hình thức cầu truyền hình.
会議はテレビ会議形式で開催されました。
Dự án có thể được thực hiện theo hình thức đầu tư công hoặc PPP.
プロジェクトは公的投資形態またはPPPで実施される可能性があります。
Chính phủ đã giao nghiên cứu toàn diện các hình thức đầu tư.
政府は投資形態の総合的な研究を委託しました。
Mại dâm là một hình thức bạo lực.
売春は暴力の一形式である。
Chủ tịch Quốc hội chuyển Thư mời thăm chính thức Việt Nam của Tổng Bí thư.
国会議長は書記長のベトナム公式訪問招待状を伝達した。
Ukraine đang giữ tư cách ứng viên chính thức của EU.
ウクライナはEUの正式な候補者の資格を保持している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)